Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "kim tự tháp" (1)
kim tự tháp

Tiếng Anh
Danh từpyramid
Tôi đã đến Ai Cập để tham quan Kim Tự Tháp
I came to Egypt to see the pyramids.
Từ liên quan "kim tự tháp" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "kim tự tháp" (1)
Tôi đã đến Ai Cập để tham quan Kim Tự Tháp
I came to Egypt to see the pyramids.
